HỖ TRỢ ĐÁNH GIÁ BPTNMT NGOẠI TRÚ

Nguy cơ đợt cấp
trong 12 tháng.

Ước tính từ FEV₁/FVC và các đặc điểm lâm sàng.
Một lần nhập, hai kết cục cần theo dõi.

Phiên bản nghiên cứu

Phát triển từ 192 người bệnh
BPTNMT ngoại trú.

Tính trên thiết bị · Không lưu dữ liệu

Dùng để khảo sát và kiểm định. Chưa được kiểm định ngoài; không dùng xác suất này làm căn cứ duy nhất để phân tầng nguy cơ hoặc thay đổi điều trị.

Đặc điểm người bệnh

Dành cho người lớn đã được chẩn đoán BPTNMT; sử dụng hô hấp ký sau giãn phế quản đạt chất lượng.

0,50
năm
kg
cm

BMI tự tính: — kg/m²

Tiền căn đợt cấp trong 12 tháng trước

Kết quả

12 tháng

Nhập thông tin để xem kết quả.

1

Đợt cấp bất kỳ
trong 12 tháng

Nguy cơ có ít nhất một đợt cấp bất kỳ.

—%xác suất ước tính
2

Đợt cấp trung bình–nặng
trong 12 tháng

Nguy cơ có ít nhất một đợt cấp trung bình hoặc nặng.

—%xác suất ước tính

CƠ SỞ VÀ PHẠM VI SỬ DỤNG

Minh bạch từ mô hình đến kết quả.

Mô hình nào đang được sử dụng?

Hai mô hình hồi quy logistic riêng biệt của đề án FEV₁/FVC trên 192 người bệnh BPTNMT ngoại trú tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định: đợt cấp bất kỳ (126 biến cố) và trung bình–nặng (113 biến cố).

Mỗi mô hình có 5 hệ số dự báo (K = 5) và một hệ số chặn. Biến đầu vào: −FEV₁/FVC ÷ 0,10; tuổi; BMI liên tục; tiền căn ≥ 1 đợt cấp; mMRC ≥ 2. BMI tính từ cân nặng/chiều cao², không làm tròn trong mô hình gốc.

Công thức: p = 1 / (1 + exp(−η)), với η là tổng hệ số chặn và các tích hệ số × biến. Hệ số đầy đủ được tái lập trên dữ liệu gốc và đối chiếu với log Stata. Website không ước lượng lại mô hình khi sử dụng.

Xem hệ số và phiên bản mô hình →
Hiệu năng và các giới hạn cần biết

AUC trên mẫu xây dựng: 0,802 cho đợt cấp bất kỳ và 0,767 cho trung bình–nặng. Đây không phải tỷ lệ dự báo đúng. Theo log đề án, AUC của mô hình bất kỳ sau nội kiểm định là khoảng 0,785; không dùng giá trị này thay cho mô hình trung bình–nặng.

Cả hai chưa được kiểm định trên quần thể độc lập. Đánh giá hiệu chuẩn và nội kiểm định đầy đủ cho mô hình trung bình–nặng cần được hoàn thiện trước triển khai quyết định lâm sàng. Các xác suất hiển thị đến từ mô hình gốc, chưa hiệu chỉnh lại hệ số.

Hai phương trình độc lập có thể cho xác suất trung bình–nặng cao hơn bất kỳ; ghi nhận ở 16/192 người trong mẫu xây dựng. Công cụ cảnh báo tình huống này và không tự sửa, đảo hoặc cắt xác suất. Không dùng các kết quả không nhất quán để phân tầng.

Giá trị bổ sung của FEV₁/FVC khi đã có %FEV₁ dự đoán chưa rõ. Công cụ không thay thế đánh giá theo hướng dẫn, hô hấp ký đầy đủ hoặc nhận định của bác sĩ.

Thời điểm đánh giá và phạm vi dữ liệu

Mốc ban đầu là hô hấp ký sau giãn phế quản. Các thông tin lâm sàng phải tương ứng với thời điểm này. Thời gian quan sát của đề án tối đa 12 tháng; sáu trường hợp kết thúc sớm do tử vong. Đây là mô hình logistic của biến cố quan sát, không phải mô hình sống còn hoặc nguy cơ cạnh tranh đã hiệu chỉnh tử vong.

Khoảng quan sát trong mẫu: tuổi 46–97; FEV₁/FVC 0,29–0,69; BMI khoảng 12,57–32 kg/m². Ngoài các khoảng này, kết quả là ngoại suy và được cảnh báo. Mẫu gồm chủ yếu nam giới; cần kiểm định khả năng áp dụng ở các nhóm khác.

Chỉ sử dụng phép đo đạt chất lượng ở người bệnh đã được chẩn đoán BPTNMT. FEV₁/FVC ≥ 0,70 không thuộc phạm vi tính của công cụ này.

Dữ liệu và nguồn đối chiếu

Phép tính chạy trực tiếp trong trình duyệt. Phiên bản này không lưu hồ sơ, không gửi thông tin nhập lên máy chủ và không có chức năng theo dõi người bệnh. Làm mới hoặc đóng trang sẽ xóa thông tin đang nhập. Khi chọn sao chép hoặc in, bạn chủ động tạo một bản kết quả trên thiết bị.

Nguồn mô hình: ĐỀ ÁN 8_11.docx; ketqua_fev1fvc.log — R_hc_batky và R_hc_tbnang; dữ liệu fev1fvc_192.dta. Bộ dữ liệu cá nhân không được đưa vào website.

GOLD 2026 → · BMJ: Kiểm định mô hình dự báo →

Phiên bản 1.1.0-research · 08/11/2026.